Học tiếng Anh miễn phí | Tin tức | Kiến thức tiếng Anh | Những Cụm từ có Giới Từ thông dụng
 Khoảnh khắc Dethi
 Thăm dò dư luận
Bạn thường truy cập www.dethi.com trong khoảng thời gian nào

 Từ 6-8h
 Từ 8-11h
 Từ 11-14h
 Từ 14-17h
 Từ 17-20h
 Từ 20-23h
 Sau 23h



Kết quả
Những thăm dò khác

Bài trả lời: 21094
Thảo luận: 98

 Những điều nên và không nên khi thi TOEIC  Cách hỏi và chỉ đường trong tiếng anh  Phân biệt "zero" và "no"  Các cụm từ với "tell"  "Below" và "under " khác nhau như thế nào?  Should Have hay Must Have?  HỌC BỔNG “NHÀ LÃNH ĐẠO TRẺ ” CỦA TRINITY   "Strong form" and "weak form" trong tiếng anh  Liaison--Sự nối âm  Chìa khóa vàng để sở hữu ngữ điệu tiếng anh chuẩn  Luyện tập tư duy phê phán (critical thinking)  Sự khác nhau giữa haven’t và don’t have  Tại sao mình học tiếng Anh chưa giỏi ?  Stop and Smell The Roses  “ I have an up day” và “up the ante”  Sử dụng TAKE VÀ HAVE  Một số hiểu lầm khi học tiếng Anh online  Phương pháp học từ vựng một cách nhanh nhất  Mẹo nhỏ luyện Viết  Trọng âm của từ trong tiếng Anh  Halloween party  Tầm quan trọng của việc đọc bài trước khi lên lớp  Động từ TO BE  Làm thế nào để viết tốt?  10 mẹo học từ vựng !  Làm sao để dịch Tiếng Anh thật hay?  Những lỗi thường gặp trong lời chào đầu thư và lời chào cuối thư  Cách xây dựng vốn từ vựng hiệu quả  Bí quyết trở thành một người học thông minh ?  Làm sao để phát âm tiếng Anh...  Làm sao để tăng tốc độ đọc hiểu tiếng Anh?  45 phút để “chuẩn” tiếng Anh  10 bí quyết học ngoại ngữ của George Pickering  Kỹ năng đọc hiểu và đọc lướt tiếng Anh  Để giỏi tiếng Anh - không khó chút nào   Soap  Ghi nhớ - một chiến lược học tiếng anh  Những điều không thể thiếu khi bắt đầu học tiếng anh  Cách viết một bài luận hay  Ghi bài bằng tiếng anh không khó  8 nguyên tắc đơn giản giúp giáo viên tạo động lực cho học sinh  Thành ngữ với "No"  Những câu giao tiep tiếng anh thường ngày   Phrasal verb with "come"  TỤC NGỮ: TIỀN BẠC VÀ VIỆC LÀM  CÁC CÂU HỎI ĐUÔI  Bí quyết đọc hiểu và đọc lướt tiếng anh  Cách học từ vựng thú vị và hiệu quả  Bí quyết nhớ trật tự tính từ trong tiếng anh  101 cách xả "stress" để học tập tốt hơn 
Những Cụm từ có Giới Từ thông dụng

Xem hình
From time to time (occasionally): thỉnh thoảng.
We visit the museum from time to time (Thỉnh thoảng chúng tôi đến thăm viện bảo tàng.)
Out of town (away): đi vắng, đi khỏi thành phố.

I can not see her this week because she's out of town. (Tuần này tôi không thể gặp cô ấy vì cô ấy đã đi khỏi thành phố.)

Out of date (old): cũ, lỗi thời, hết hạn.

Don't use that dictionary. I'ts out of date. (Đừng dùng cuốn từ điển đó, nó lỗi thời rồi.)

Out of work (jobless, unemployed): thất nghiệp.

I've been out of work for long.(Tôi đã bị thất nghiệp lâu rồi.)

Out of the question (impossible): không thể được.

Your request for an extension of credit is out of question. (Yêu cầu kéo dài thời gian tín dụng của anh thì không thể được.)

Out of order (not functioning):
hư, không hoạt động.

Our telephone is out of order. (Điện thoại của chúng tôi bị hư.)

By then: vào lúc đó.

He'll
graduate in 2009. By then, he hope to have found a job. ( Anh ấy sẽ tốt
nghiệp vào năm 2009. Vào lúc đó , anh ấy hi vọng đã tìm được một việc
làm.)

By way of (via): ngang qua, qua ngả.

We are driving to Atlanta by way of Boston Rouge. ( Chúng tôi sẽ lái xe đi Atlanta qua ngả Boston Rouge.)

By the way (incidentally): tiện thể, nhân tiện

By
the way, I've got two tickets for Saturday's game. Would you like to go
with me? (Tôi có 2 vé xem trận đấu ngày thứ bảy. Tiện thể, bạn có muốn
đi với tôi không?)

By far (considerably): rất, rất nhiều.

This book is by far the best on the subject. ( Cuốn sách này rất hay về đề tài đó.)

By accident (by mistake): ngẫu nhiên, không cố ý.

Nobody
will receive a check on Friday because the wrong cards were put into
the computer by accident. (Không ai sẽ nhận được bưu phiếu vào ngày thứ
sáu vì những phiếu sai vô tình đã được đưa vào máy điện toán.)

In time ( not late, early enough): không trễ, đủ sớm.

We
arrived at the airport in time to eat before the plane left. (Chúng tôi
đến phi trường vừa đủ thời gian để ăn trước khi phi cơ cất cánh.)

In touch with (in contact with): tiếp xúc, liên lạc với.
It's very difficult to get in touch with her because she works all day. (Rất khó tiếp xúc với cô ấy vì cô ấy làm việc cả ngày.)
In case (if): nếu, trong trường hợp.

I'll
give you the key to the house so you'll have it in case I arrive a
littlle late. (Tôi sẽ đưa cho anh chiếc chìa khóa ngôi nhà để anh có nó
trong trường hợp tôi đến hơi trễ một chút.)

In the event that (if): nếu, trong trường hợp.

In
the event that you win the prize, you will be notified by mail. (Trong
trường hợp anh đoạt giải thưởng, anh sẽ được thông báo bằng thư.)

In no time at all (in a very short time): trong một thời gian rất ngắn.

He finished his assignment in no time at all. (Anh ta làm bài xong trong một thời gian rất ngắn.)

In the way (obstructing): choán chỗ, cản đường.

He
could not park his car in the driveway because another car was in the
way. (Anh ta không thể đậu xe ở chỗ lái xe vào nhà vì một chiếc xe khác
đã choán chỗ.)

On time (punctually): đúng giờ.

Despite the bad weather, our plane left on time. (Mặc dù thời tiết tiết xấu, máy bay của chúng tôi đã cất cánh đúng giờ.)

On the whole (in general): nói chung, đại khái.

On the whole, the rescue mission was well excuted. (Nói chung, sứ mệnh cứu người đã được thực hiện tốt.)

On sale: bán giảm giá.

Today this item is on sale for 25$. (Hôm nay mặt hàng này bán giảm giá còn 25 đô la.)

At least (at minimum): tối thiểu.

We
will have to spend at least two weeks doing the experiments. (Chúng tôi
sẽ phải mất ít nhất hai tuần lễ để làm các thí nghiệm.)

At once (immediately): ngay lập tức.

Please come home at once. (Xin hãy về nhà ngay lập tức.)

At first (initially): lúc đầu, ban đầu.

She was nervous at first, but later she felt more relaxed. (Ban đầu cô ta hồi hộp, nhưng sau đó cô ta cảm thấy thư giãn hơn.)

For good (forever): mãi mãi, vĩnh viễn.

She is leaving Chicago for good. ( Cô ta sẽ vĩnh viễn rời khỏi Chicago.)

phuongnguyen (Theo hoctienganh.info)


 Bản để in  Lưu dạng file  Gửi tin qua email


Những bản tin khác:
Phân biệt "zero" và "no" [01.09.2010 07:06]
Các cụm từ với "tell" [31.08.2010 20:34]
Should Have hay Must Have? [31.08.2010 19:58]
Stop and Smell The Roses [30.08.2010 20:32]
Sử dụng TAKE VÀ HAVE [30.08.2010 19:52]
Động từ TO BE [29.08.2010 17:26]
Phrasal verb with "come" [27.08.2010 20:00]



Lên đầu trang


Download sách ngữ pháp

Tài liệu IELTS

Tin mới
Những điều nên và không nên khi thi TOEIC
Cách hỏi và chỉ đường trong tiếng anh
Phân biệt "zero" và "no"
Các cụm từ với "tell"
"Below" và "under " khác nhau như thế nào?
Should Have hay Must Have?
HỌC BỔNG “NHÀ LÃNH ĐẠO TRẺ ” CỦA TRINITY
"Strong form" and "weak form" trong tiếng anh
Liaison--Sự nối âm